đủ | | enough

(t.)   ꨓꩊ tal 
 /tʌl/

enough.
  • đủ ăn ꨓꩊ ꨧꨫ ꨡꨮꩃ tal si mbeng.
    enough to eat.
  • đủ rồi ꨓꩊ ꨚꨎꨮꨩ tal paje.
    already enough.
  • đủ vừa, vừa đủ ꨈꩇ ꨓꩊ gap tal.
    just enough.
     

  

Wak Kommen