đùa | | joke

1. (đg.)   ꨚꨆꨴꨲꨩ pakrâ 
 /pa-krø:/

joke.
  • đùa giỡn (nhẹ nhàng tình cảm) ꨚꨆꨴꨲꨩ ꨆꨵꨯꨱ pakrâ klao.
    toying (softly affectionate).

 

2. (đg.)   ꨤꨶꨮꨩ lue 
 /lʊə:/

joke.
  • nói đùa chơi ꨙꨯꩌ ꨤꨶꨮꨩ ꨟꨁꨪꩆ ndom lue main.
    jokingly talk.
  • đùa bỡn; bỡn cợt; đùa giỡn ꨤꨶꨮꨩ ꨊꩉ lue ngar.
    frolic; josh.
  • đùa dai ꨤꨶꨮꨩ ꨚꨕꨴꨲꩍ lue padrâh.
    long jokes (make mad).

  

Wak Kommen