| 1. (đg.) ꨚꨆꨴꨲꨩ pakrâ |
- đùa giỡn (nhẹ nhàng tình cảm) ꨚꨆꨴꨲꨩ ꨆꨵꨯꨱ pakrâ klao.
toying (softly affectionate).
| 2. (đg.) ꨤꨶꨮꨩ lue |
- nói đùa chơi ꨙꨯꩌ ꨤꨶꨮꨩ ꨟꨁꨪꩆ ndom lue main.
jokingly talk. - đùa bỡn; bỡn cợt; đùa giỡn ꨤꨶꨮꨩ ꨊꩉ lue ngar.
frolic; josh. - đùa dai ꨤꨶꨮꨩ ꨚꨕꨴꨲꩍ lue padrâh.
long jokes (make mad).
