| (d.) ꨓꨗꨯꨱꨥ tanaow |
- bò đực ꨤꨟꨯꨱꨥ ꨓꨗꨯꨱꨥ lamaow tanaow.
bull. - chó đực ꨀꨧꨮꨭ ꨓꨗꨯꨱꨥ asau tanaow.
male dog.
Terms definitions
1. ↑ cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ) /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé. 2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »
