1. đựng, chứa, lưu trữ để sử dụng lần lần; không bị di dời
| (đg.) ꨚꨕꨮꩃ padeng |
- lu đựng nước ꨎꨮꨎꨩ ꨚꨕꨮꩃ ꨀꨳꨩ jej padeng aia.
the jar is for storing water.
2. đựng, chứa những thứ khác; có thể di chuyển hoặc mang vác đi chỗ khác
| (đg.) ꨙꨭꩃ ndung |
- giỏ đựng món ăn ꨨꨝꨰ ꨙꨭꩃ ꨆꨢꨩ ꨡꨮꩃ habai ndung kaya mbeng.
food basket.
