đường | | street; line

(d.)   ꨎꨤꩆ jalan 
 /ʤa˨˩-la:n˨˩/

road, street, way; line.
  • đường đi ꨎꨤꩆ ꨗꨯꨱ jalan nao.
    the way.
  • đường thẳng ꨎꨤꩆ ꨓꨚꩀ ꨓꨤꨬ jalan tapak talei.
    straight line.
  • đường đi thẳng ꨎꨤꩆ ꨗꨯꨱ ꨓꨚꩀ jalan nao tapak.
    straight path.
  • đường mòn ꨎꨤꩆ ꨚꨮꩌ jalan pem.
    the path; pathway.
  • đường cái, đường quốc lộ ꨎꨤꩆ ꨣꨢꨩ jalan raya.
    highway; main street.
  • đường nhựa ꨎꨤꩆ ꨟꨐꩀ jalan manyâk.
    asphalt road.
  • đường sắt ꨎꨤꩆ ꨝꨧꨬ jalan basei.
    railway. 
  • đường song song ꨎꨤꩆ ꨟꨢꨮꨭ jalan mayau.
    parallel; parallel lines.

  

Wak Kommen