| 1. (đg.) ꨆꨵꨰꩍ klaih |
- đứt chân ꨆꨵꨰꩍ ꨓꨆꨰ klaih takai.
broken leg. - đứt khúc ꨆꨵꨰꩍ ꨀꨥꨰꩅ klaih await.
broken into pieces. - đứt ruột ꨆꨵꨰꩍ ꨚꨴꨶꨮꩄ klaih pruec.
intestinal rupture.
| 2. (đg.) ꨆꨵꨯꨱꩍ klaoh |
- đứt dây ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨓꨤꨬ klaoh talei.
broken wire. - đứt gân ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨀꨣꩀ klaoh arak.
tendon rupture. - đứt đường ꨆꨵꨯꨱꩍ ꨎꨤꩆ klaoh jalan.
no way; go to the end of the road; completed finish sth.
