đút lót | | cobble; bribe

1. tháo lót

(đg.)   ꨔꩇ thap 
 /thaʊ:ʔ/

to cobble; cover a seat or base.
  • đút lót chỗ ngồi (để ngồi cho thoải mái) ꨔꩇ ꨤꨝꨪꩀ ꨕꨯꨱꩀ thap labik daok.
    cobble or cover a seat to sit comfortably.

 

2. đút lót, hối lộ

(đg.)   ꨚꨤꨶꩀ paluak 
 /pa-lʊaʔ/

to bribe; to palm.
  • đút tiền, lót tiền (đưa tiền hối lộ) ꨚꨤꨶꩀ ꨎꨳꨯꨮꩆ paluak jién.
    give bribe money.
  • tiền đút lót (tiền hối lộ) ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨚꨤꨶꩀ jién paluak.
    bribe money.

  

Wak Kommen