gạch, gạch ngói | | X

cục gạch

(d.)   ꨀꨆꨳꩀ akiak 
 /a-kiaʔ/

brick; tile.
  • gạch xây ꨀꨆꨳꩀ ꨕꩀ akiak dak.
  • gạch xây dựng nhà cửa ꨀ[1]ꨆꨳꩀ ꨋꩇ ꨧꩃ akiak ngap sang.
  • gạch ngói ꨀꨆꨳꩀ ꨓꩀ akiak tak.
  • nhà lợp ngói ꨧꩃ ꨓꩀ ꨀꨆꨳꩀ sang tak akiak.

 

  

Terms definitions
1. a ꨀ. /aʔ/ /a:/ (d.) ký hiệu ghi nguyên âm đầu của bộ chữ Akhar Thrah. the first of vowel symbols in “Akhar Thrah” alphabet.   

Wak Kommen