gãi | | scratch

(đg.)   ꨈꨣꨥ garaw 
 /ɡ͡ɣa˨˩-raʊ˨˩/

to scratch.
  • gãi đầu ꨈꨣꨥ ꨀꨆꨯꨱꩀ garaw akaok.
  • gãi đít ꨈꨣꨥ garaw ataok.
  • gãi ngứa ꨈꨣꨥ garaw gatal. (*)

 

_____
* gatal ꨈꨓꩊ [A,97] ngứa, ngứa ngấy.

  

Wak Kommen