ganak ꨈꨘꩀ [Bkt.]

/ɡ͡ɣa-naʔ/

(t.) bên cạnh, cạnh.
beside, closely.
  • dua urang daok ganak gep ꨕꨶꨩ ꨂꨣꩃ ꨕꨯꨱꩀ ꨈꨘꩀ ꨈꨮꩇ hai người ở cạnh nhau.
  • nao rah ganak hang ꨗꨯꨱ ꨣꩍ ꨈꨘꩀ ꨨꩃ đi cạnh bờ sông.

_____
Synonyms:  jaik, taphia 

Wak Kommen