con gấu
| (d.) ꨌꨈꨮꨭ cagau [A,119] |
- mật gấu ꨜꨪꩀ ꨌꨈꨮꨭ phik cagau.
- gấu chó ꨌꨈꨮꨭ ꨀꨧꨮꨭ cagau asau.
- gấu ngựa ꨌꨈꨮꨭ ꨀꨧꨰꩍ cagau asaih.
- gấu nuôi ꨌꨈꨮꨭ ꨣꨯꨱꩃ cagau raong.
Terms definitions
1. ↑ cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ) /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé. 2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »
