giã | | grind, pound

1. giã bằng cối lớn (dùng chân)

(đg.)   ꨎꨶꩀ juak 
 /ʤʊa˨˩ʔ/

(use foot) to grind, pound with a big mortar.
  • giã gạo ꨎꨶꩀ ꨝꨴꩍ juak brah.
    pound rice (use foot).
  • cối giã gạo ꨤꨧꨭꩃ ꨎꨶꩀ ꨝꨴꩍ lasung juak brah.
    mortar for pounding rice.

 

2. giã bằng cối vừa và nhỏ (dùng tay)

(đg.)   ꨔꨯꨱꩀ thaok 
 /th:ɔʔ/

(use hand) to grind with a small mortar.
  • giã ớt ꨔꨯꨱ thaok amraik.
    grind chilies.
  • cối giã hành ớt (làm gia vị) ꨆꨳꨮꨩ ꨔꨯꨱꩀ ꨀꨟꨴꨰꩀ ꨤꨧꨭꩆ kie thaok amraik lasun.
    (small) mortar for pounding onions or chili (for seasoning).

  

Wak Kommen