1. giã bằng cối lớn (dùng chân)
| (đg.) ꨎꨶꩀ juak |
- giã gạo ꨎꨶꩀ ꨝꨴꩍ juak brah.
pound rice (use foot). - cối giã gạo ꨤꨧꨭꩃ ꨎꨶꩀ ꨝꨴꩍ lasung juak brah.
mortar for pounding rice.
2. giã bằng cối vừa và nhỏ (dùng tay)
| (đg.) ꨔꨯꨱꩀ thaok |
- giã ớt ꨔꨯꨱ thaok amraik.
grind chilies. - cối giã hành ớt (làm gia vị) ꨆꨳꨮꨩ ꨔꨯꨱꩀ ꨀꨟꨴꨰꩀ ꨤꨧꨭꩆ kie thaok amraik lasun.
(small) mortar for pounding onions or chili (for seasoning).
