giai cấp | | grade

1. (d.)   ꨎꨓꨪꩀ jatik [A,143] 
 /ʤa˨˩-tɪʔ/

class, grade.
  • giai cấp lãnh đạo ꨎꨓꨪꩀ ꨚꩆ ꨀꨆꨯꨱꩀ jatik pan akaok.
  • giai cấp công nhân ꨎꨓꨪꩀ ꨣꨈꨬ jatik ragei.
  • giai cấp nông dân ꨎꨓꨪꩀ ꨝꨶꨮꩊ ꨤꨀꨶꨩ jatik buel la-aua.

 

2. (d.)   ꨚꨆꩅ pakat 
 /pa-kat/

class, grade.

  

Wak Kommen