/hɯ:/
| (đ.) | mày = tu, toi. you (to call the one who friendly or younger). |
- hâ mai ngap hagait? ꨨꨲꨩ ꨟꨰ ꨋꩇ ꨨꨈꨰꩅ? mày đến làm gì?
- kau saong hâ nao saong gep ꨆꨮꨭ ꨧꨯꨱꩃ ꨨꨲꨩ ꨗꨯꨱ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ tao với mày đi với nhau.
/hɯ:/
| (đ.) | mày = tu, toi. you (to call the one who friendly or younger). |