hạ bệ | | fell down

chặt hạ, đốn hạ

1. (đg.)   ꨚꨈꨵꨮꩍ pagleh 
 /pa-ɡ͡ɣləh˨˩/

to fell; push down.
  • đốn hạ cây xanh; chặt hạ cây xanh ꨚꨈꨵꨮꩍ pagleh phun kayau.
    cut down trees.
  • hạ bệ ꨚꨈꨵꨮꩍ pagleh trun.
    to fell down.

 

2. (đg.)   ꨚꨎꨤꨮꩍ pajaleh 
 /pa-ʤa˨˩-ləh˨˩/

to fell; push down.

  

Wak Kommen