đáp xuống
| 1. (đg.) ꨚꨤꨰꩀ ꨦꨳꩇ palaik siap |
- con cò hạ cánh xuống đồng ruộng ꨆꨯꨱꩀ ꨚꨤꨰꩀ ꨦꨳꩇ ꨓꨴꨭꩆ ꨨꨟꨭꨩ ꨚꨕꨰ kaok palaik siap trun hamu padai.
the stork landed at the rice field.
| 2. (đg.) ꨚꨮꩉ ꨓꨴꨭꩆ per trun |
- máy bay hạ cánh tại sân bay ꨀꨨꨯꨱꨆꨫ ꨚꨮꩉ ꨓꨴꨭꩆ ꨕꨫ ꨡꨵꩃ ꨀꨨꨯꨱꩀ ahaoki per trun di mblang ahaok.
the plane landed at the airport.
