hadaok ꨨꨕꨯꨱꩀ [A,507]

/ha-d̪ɔ:˨˩ʔ/

(k.)  hay, hoặc, hoặc là = ou bien, ou non; ou … ou
or, or else.
  • aia hakaoh hadaok aia dalam, ikan lajang hadiip hu ꨀꨳꨩ ꨨꨆꨯꨱꩍ ꨨꨕꨯꨱꩀ ꨀꨳꨩ ꨕꨤꩌ ꩝ ꨁꨆꩆ ꨤꨎꩃ ꨨꨕꨳꨪꩇ ꨨꨭꨩ nước cạn hay nước sâu thì cá vẫn sống được.
    whether shallow or deep water, the fish can survive.

  

Wak Kommen