/ha-keɪ/

| (đg.) | trăn trối. |
- dom baoh amâ hakei ꨕꨯꩌ ꨝꨯꨱꩍ ꨀꨟꨩ ꨨꨆꨬ những lời cha trăn trối.
- dahlau si pik mata nao hakei wek saong anâk ꨕꨨꨵꨮꨭ ꨧꨫ ꨚꨪꩀ ꨟꨓꨩ ꨗꨯꨱ ꨨꨆꨬ ꨥꨮꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨀꨗꩀ trước lúc nhắm mắt, trăn trối lại với con.
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
