cái hầm, cái hào
| 1. (d.) ꨤꨝꩃ labang |
- hầm sâu; hào sâu ꨤꨝꩃ ꨕꨤꩌ labang dalam.
deep tunnel.
| 2. (d.) ꨝꨣꨨꨭꩌ barahum [A,327] |
- hầm sâu; hào sâu ꨝꨣꨨꨭꩌ ꨕꨤꩌ barahum dalam.
deep tunnel.
cái hầm, cái hào
| 1. (d.) ꨤꨝꩃ labang |
| 2. (d.) ꨝꨣꨨꨭꩌ barahum [A,327] |