| 1. (d.) ꨎꨰꩀ ꨓꨜꨳꨩ jaik taphia |
- người hàng xóm ꨂꨣꩃ ꨕꨯꨱꩀ ꨎꨰꩀ ꨓꨜꨳꨩ urang daok jaik taphia.
the neighbors.
| 2. (d.) ꨚꨭꩀꨚꩀ pukpak |
- người cùng hàng xóm với nhau ꨂꨣꩃ ꨚꨭꩀꨚꩀ ꨧꨯꨱꩃ ꨈꨮꩇ urang pukpak saong gep.
co neighbors together.
| 1. (d.) ꨎꨰꩀ ꨓꨜꨳꨩ jaik taphia |
| 2. (d.) ꨚꨭꩀꨚꩀ pukpak |