haniem ꨨꨗꨳꨮꩌ [Bkt.]

/ha-niam/

(t.) thanh tịnh, trong sạch. 
  • hatai haniem ꨨꨓꨰ ꨨꨗꨳꨮꩌ tâm thanh tịnh.

 

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen