/ha-nrɔh/
| 1. (d.) | gạo giã = pilage (action de piler une fois). |
- brah thraoh sa hanraoh ꨝꨴꩍ ꨔꨴꨯꨱꩍ ꨧꨩ ꨨꨗꨴꨯꨱꩍ gạo giã một lần = riz qui a été pilé une fois.
- brah thraoh dua hanraoh ꨝꨴꩍ ꨔꨴꨯꨱꩍ ꨕꨶꨩ ꨨꨗꨴꨯꨱꩍ gạo giã 2 lần = riz pilé 2 fois.
| 2. (d.) | bận = fois. |
- cuk nyuk klau hanraoh ꨌꨭꩀ ꨐꨭꩀ ꨆꨵꨮꨭ ꨨꨗꨴꨯꨱꩍ đeo chuỗi ba bận = faire un triple tour avec le collier.
