hap ꨨꩇ [Cam M]

/ha:p/

(t.) đẹt, cằn = ratatiné.
  • baoh kayau hap ꨝꨯꨱꩍ ꨆꨢꨮꨭ ꨨꩇ trái bị đẹt (không lớn được) = le fruit est flétri.
  • taha hap ꨓꨨꨩ ꨨꩇ già cằn = vieux et ratatiné.

 

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen