hatep ꨨꨓꨮꩇ [Cam M]

/ha-təʊʔ/
(cv.) tep ꨓꨮꩇ

(đg.) chúi = pencher en avant.
  • hatep akaok ꨨꨓꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ chúi đầu = piquer la tête en avant.
  • ahaok per hatep akaok ꨀꨨꨯꨱꩀ ꨚꨮꩉ ꨨꨓꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ máy bay chúi đầu = l’avion pique du nez.
  • kabaw hatep trun kraong ꨆꨝꨥ ꨨꨓꨮꩇ ꨓꨴꨭꩆ ꨆꨴꨯꨱꩃ trâu đổ xuống sông = le buffle descend au fleuve.
  • hatep akaok ꨨꨓꨮꩇ ꨀꨆꨯꨱꩀ chúi đầu xuống = pencher la tête en avant.
  • hatep trun cek ꨨꨓꨮꩇ ꨓꨴꨭꩆ ꨌꨮꩀ xuống dốc núi = descendre de la montagne.
  • jalan hatep ꨎꨤꩆ ꨨꨓꨮꩇ đường dốc = chemin montant.

  

Wak Kommen