jan ꨎꩆ [Cam M]

/ʥʌn/

(đg.) dập, đập = frapper.
  • jan ralaow ka rataoh ꨎꩆ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨣꨓꨯꨱꩍ dập thịt cho mềm = frapper la chair pour l’attendrir.
  • bangi lo jan gaok jan glah (tng.) ꨝꨊꨫ ꨤꨯꨩ ꨎꩆ ꨈꨯꨱꩀ ꨎꩆ ꨈꨵꩍ ngon quá đập nồi đập trã.
  • kaoh mâng asar, jan mâng gaw (tng.) ꨆꨯꨱꩍ ꨟꩃ ꨀꨧꩉ ꩝ ꨎꩆ ꨟꩃ ꨈꨥ chặt bằng lưỡi, dập bằng sóng.

 

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
2. cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] )  /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé.   2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »

Wak Kommen