/ka-pəʔ/

| 1. (đg.) | vùng vằng = s’agiter en tous sens pour. |
- kapeh klah ꨆꨚꨮꩍ ꨆꨵꩍ vùng thoát.

| 2. (đg.) | bịt bằng tay = s’échapper, boucher avec la main. |
- kapek mata ꨆꨚꨮꩀ ꨟꨓꨩ bịt mắt = boucher les yeux.
- kapek galaong ꨆꨚꨮꩀ ꨈꨤꨯꨱꩃ bịt lỗ bằng tay = boucher un trou avec la main.
| 3. (t.) | kapek pam ꨆꨚꨮꩀ ꨚꩌ đi sau rốt, tụt hậu = fermer la marche. |
- daok kapek pam pak lakuk ꨕꨯꨱꩀ ꨆꨚꨮꩀ ꨚꩌ ꨚꩀ ꨤꨆꨭꩀ còn tụt hậu ở đằng sau.
