/ka-sɔt/
(cv.) kathaot ꨆꨔꨯꨱꩅ /ka-tʱɔt/

| (t.) | nghèo = pauvre. poor. |
- kasaot pandap ꨆꨧꨯꨱꩅ ꨚꨙꩇ nghèo nàn, nghèo khổ = indigent.
- kasaot rambah ꨆꨧꨯꨱꩅ ꨣꨡꩍ nghèo nàn = indigent.
- kasaot ula kaik ꨆꨧꨯꨱꩅ ꨂꨤꨩ ꨆꨰꩀ nghèo mà rắn cắn (nghèo mà mắc cái eo).
_____
Synonyms: kan ꨆꩆ ꩝ rambah ꨣꨡꩍ
Antonyms: ganup ꨈꨗꨭꩇ ꩝ mada ꨟꨕꨩ ꩝ tambang ꨓꨡꩃ
