kawaok ꨆꨥꨯꨱꩀ [Bkt.]

 /ka-wɔ:ʔ/

1. (t.) phình.
  • mbeng kawaok tung ꨡꨮꩃ ꨆꨥꨯꨱꩀ ꨓꨭꩃ ăn phình bụng.
2. (t.) xấu, nhục.
  • jhak mbaok kawaok mata (tng.) ꨏꩀ ꨡꨯꨱꩀ ꨆꨥꨯꨱꩀ ꨟꨓꨩ xấu mày nhục mặt (mất thể diện).

 

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen