kawik ꨆꨥꨪꩀ [Bkt.]

/ka-wi:ʔ/

(d.) trục lớn, madơ (xe).
  • kawik baoh radéh ꨆꨥꨪꩀ ꨝꨯꨱꩍ ꨣꨕꨯꨮꩍ trục lớn bánh xe.

 

Terms definitions
1. matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] )  /mə-tah/ 1. (t.)   xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »

Wak Kommen