kề, kế bên | | near

gần kề, gần kế

(t.)   ꨓꨜꨳꨩ taphia 
 /ta-fia:/

near, next to.
  • kế cận; gần kề ꨎꨰꩀ ꨓꨜꨳꨩ jaik taphia.
  • ngồi kế bên nhau ꨕꨯꨱꩀ ꨓꨜꨳꨩ ꨈꨮꩇ daok taphia gep.

  

Wak Kommen