I. kệ, cái kệ, giá treo
| (d.) ꨆꨵꨩ kla |
- kệ sách ꨆꨵꨩ ꨓꨚꨭꩀ kla tapuk.
bookshelf.
II. kệ, mặc kệ, bỏ mặc
| (đg.) ꨟꨓꨫ mati |
- thôi kệ hắn đi ꨤꨶꨰ ꨟꨓꨫ ꨐꨭꨩ ꨟꨰꩀ luai mati nyu maik.
just ignore him; leave him alone.
I. kệ, cái kệ, giá treo
| (d.) ꨆꨵꨩ kla |
II. kệ, mặc kệ, bỏ mặc
| (đg.) ꨟꨓꨫ mati |