kiểm toán
| 1. (đg.) ꨆꨓꨪꩍ ꨈꨰ katih gai |
- kế toán viên; nhân viên kế toán ꨣꨩ ꨆꨓꨪꩍ ꨈꨰ ra katih gai.
accountant.
| 2. (đg.) ꨆꨨꨴꨳꨩ kahria |
- kế toán viên; nhân viên kế toán ꨣꨆꨨꨴꨳꨩ rakahria.
accountant.
| 3. (đg.) ꨚꨌꩉ pacar [Bkt.96] |
- kế toán viên; nhân viên kế toán ꨣꨚꨌꩉ rapacar.
accountant.
