kế toán | | audit

kiểm toán

1. (đg.)   ꨆꨓꨪꩍ ꨈꨰ katih gai 
 /ka-tɪh – ɡ͡ɣaɪ˨˩/

to audit; accounting.
  • kế toán viên; nhân viên kế toán ꨣꨩ ꨆꨓꨪꩍ ꨈꨰ ra katih gai.
    accountant.

 

2. (đg.)   ꨆꨨꨴꨳꨩ kahria 
 /ka-hria:/

to audit; accounting.
  • kế toán viên; nhân viên kế toán ꨣꨆꨨꨴꨳꨩ rakahria.
    accountant.

 

3. (đg.)   ꨚꨌꩉ pacar [Bkt.96] 
 /pa-cʌr/

to audit; accounting.
  • kế toán viên; nhân viên kế toán ꨣꨚꨌꩉ rapacar.
    accountant.

  

Wak Kommen