khía | | notch

(đg.)   ꨟꨳꨩ mia 
 /mia:/

to notch.
  • khía bức tường (tạo thành đường đứt nhỏ trên bề mặt tường bằng một vật có cạnh sắc) ꨟꨳꨩ ꨕꨗꨪꩂ ꨨꨤꨭꩀ mia daning haluk.
    notch the wall to create a small rupture on the surface of the wall.

  

Wak Kommen