1. (chung chung)
| (t.) ꨔꨭꨩ thu |
- khô cằn E~% cQ/ thu candang. withered; faded.
- khô khan E~% lg~% thu lagu. dryish; arid.
- khô héo; héo khô E~% ly~@ thu layau. withered; faded out.
- khô kiệt E~% cQ/ thu candang. withered; faded.
- khô queo E~% A;K thu khâk. dry certainty.
- khô ráo E~% WK (WK WC) thu njak (njak-njac). parched.
- khô ráo E~% cQ/ thu candang. parched.
2. nói về mùa màng, thời tiết
| (đg.) ꨞꩃ bhang |
- mùa khô ꨝꨮꩊ ꨞꩃ (ꨝꨤꩆ ꨞꩃ) bel bhang (balan bhang).
dry season.
