khơi | | suggest, high seas

I. khơi gợi, khơi nhắc

(đg.)   ꨆꨮꩍ keh 
 /kəh/

suggest, recommend.
  • khơi chuyện để nói ꨆꨮꩍ ꨆꨖꨩ keh kadha.
    suggest a talk.
  • chuyện đã qua rồi thì đừng có khơi lại nữa ꨈꨴꨭꩀ ꨨꨭꨩ ꨝꨵꨯꨱꩍ ꨚꨎꨮꨩ ꨎꨶꨰ ꨆꨮꩍ ꨓꨈꨯꩀ ꨥꨮꩀ ꨎꨶꨰ gruk hu blaoh paje juai keh tagok wek juai.
    the story is over then don’t start again.

 

 

II. ngoài khơi, biển khơi

(d.)   ꨆꨭꨤꨪꨕꨯꩂ kulidong 
 /ku-li-d̪o:ŋ/

high seas, offshore.
  • ra khơi; ra ngoài biển khơi ꨓꨝꨳꩀ ꨆꨭꨤꨪꨕꨯꩂ tabiak kulidong.
    push off; go to high seas.

  

Wak Kommen