I.
| 1. (t.) ꨅꩍ oh |
- không biết ꨅꩍ ꨔꨮꨭ oh thau.
do not know; unknown; unaware. - không bỏ ꨅꩍ ꨆꨵꩀ oh klak.
do not give away. - không buông ꨅꩍ ꨚꨤꨯꨱ oh palao.
do not leave away. - không có ꨅꩍ ꨨꨭꨩ oh hu.
have not; not available. - không dám ꨅꩍ ꨇꨪꩂ oh khing.
afraid; do not dare. - không có đâu ꨅꩍ ꨨꨭꨩ ꨅꨩ oh hu o.
no, have not; not available. - không dám đâu ꨅꩍ ꨇꨪꩂ ꨅꨩ ꩟ oh khing o..
(emphasize) afraid; do not dare.
| 2. (t.) ꨅꨩ o |
- không có ꨨꨭꨩ ꨅꨩ hu o.
have not; not available. - không có đâu ꨅꩍ ꨨꨭꨩ ꨅꨩ oh hu o.
no, have not; not available. - không dám ꨇꨪꩂ ꨅꨩ khing o.
afraid; do not dare. - không dám đâu ꨅꩍ ꨇꨪꩂ ꨅꨩ ꩟ oh khing o..
(emphasize) afraid; do not dare. - không bao giờ đến đó ꨅꩍ ꨟꨕꨩ ꨗꨯꨱ ꨓꨮꩊ ꨗꩆ oh mada nao tel nan.
never go there.
II. trống không, trống rỗng
| (t. d.) ꨔꨯꨱꩍ thaoh |
- không có gì cả đâu ꨓꩍ thaoh min.
nothing at all. - trống không ꨔꨯꨱꩍ ꨤꨯꨱꩍ thaoh laoh.
empty. - số không ꨀꩃꨆꨩ ꨔꨯꨱꩍ angka thaoh.
zero.
