ki ꨆꨫ [A,71]

/ki:/

(d.) ca, ca nước, bình đựng nước.
water jug, water can.
  • aia sa ki ꨀꨳꨩ ꨧꨩ ꨆꨫ nước một ca.
    a bottle of water.
  • tuh aia tamâ ki ꨓꨭꩍ ꨀꨳꨩ ꨓꨟꨩ ꨆꨫ đổ nước vào ca.
    pour water into the can.

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen