/mə-ɛh/
| (đg. t.) rỉ sét, cáu bẩn = rouiller. |
- basei maaih ꨝꨧꨬ ꨟꨀꨰꩍ sắt rỉ sét.
| (d.) [Bkt.] con (một cách gọi tên không trang trọng). |
- maaih Nye nan ꨟꨀꨰꩍ ꨐꨮꨩ ꨗꩆ con Nye đó.
- maaih Hawei mai paje déh ꨟꨀꨰꩍ ꨨꨥꨬ ꨟꨰ ꨚꨎꨮꨩ ꨕꨯꨮꩍ con Hawei nó đến rồi kìa.
/mə-ɛh/
| (đg. t.) rỉ sét, cáu bẩn = rouiller. |
| (d.) [Bkt.] con (một cách gọi tên không trang trọng). |