/mə-ʥʊa:/

| (t.) |
quạnh, vắng, cô độc = solitaire. solitary, alone. |
- daok majua ꨕꨯꨱꩀ ꨟꨎꨶꨩ ngồi một mình cô độc = être assis tout seul.
stay alone - sang majua ꨧꩃ ꨟꨎꨶꨩ nhà không có người ở (nhà hoang vắng bóng người) = maison inhabitée abandonnée.
house without people.
(sang jua ꨧꩃ ꨎꨶꨩ nhà vắng vẻ = maison déserte (où les gens sont absents))
no body stays at home.
_____
Synonyms: languei ꨤꨊꨶꨬ ꩝ majua ꨟꨎꨶꨩ
Antonyms: samâng ꨧꨟꩃ
