/ma-mɯh/
mamâh ꨟꨟꩍ [Cam M]
| 1. (đg.) | nhai = mâcher, mastiquer. to chew. |
- mamâh ralaow ꨟꨟꩍ ꨣꨤꨯꨱꨥ nhai thịt.
chew meat. - mamâh kaiw ꨟꨟꩍ ꨆꨰꨥ nhai kẹo.
chew candy. - mamâh pabah ꨟꨟꩍ ꨚꨝꩍ nhai miệng (lúc ngủ) = faire du bruit avec la bouche en dormant.
making noise with his mouth while sleeping.
| 2. (đg.) | mamah pabah ꨟꨠꩍ ꨚꨝꩍ hăm he, đe dọa = menacer. to threaten. |
Terms definitions
1. ↑ matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ( matah ꨟꨓꩍ [Cam M] ) /mə-tah/ 1. (t.) xanh, chưa chín = vert, non mûr = green, unripe. baoh matah ꨝꨯꨱꩍ ꨟꨓꩍ trái còn xanh = fruit vert. green fruit. njam matah ꨒꩌ ꨟꨓꩍ rau... Read more »
2. ↑ cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ( cabik ꨌꨝꨪꩀ [Cam M] ) /ca-biʔ/ 1. (d.) bị, túi dệt, túi xách = sac tressé. 2. (đg.) ném = jeter. cabik ralaow ka asau mbeng ꨌꨝꨪꩀ ꨣꨤꨯꨱꨥ ꨆꨩ ꨀꨧꨮꨭ ꨡꨮꩃ ném thịt cho... Read more »
