/mə-mih/
mamih ꨟꨟꨪꩍ [Cam M]
| 1. (t.) hơi đắng, the the = aigrelet = bitter. |
- aia mamih ꨀꨳꨩ ꨟꨟꨪꩍ nước hơi đắng = bitter water.
| 2. (t.) mamih-mamih ꨟꨟꨪꩍꨠꨟꨪꩍ đăng đắng, lờ lợ = légèrement aigrelet = sightly bitter. |
- aia mamih-mamih ꨀꨳꨩ ꨟꨟꨪꩍꨠꨟꨪꩍ nước ngọt lờ lợ = sightly bitter water.
| 3. (d.) Aia Mamih ꨀꨳꨩ ꨟꨟꨪꩍ làng Bình Minh (Phan Rí) = Bình Minh village. |
Terms definitions
1. ↑ jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.) trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »
