mảnh | | piece; thin

I. mảnh, miếng, cục

1. (d.)   ꨌꨙꩍ candah 
 /ca-ɗah/

piece; part. 
  • mảnh vỡ; miếng vỡ ꨌꨙꩍ ꨚꨌꩍ candah pacah.
    broken piece.
  • mảnh gốm; mảnh gốm vỡ ꨌꨙꩍ candah kagaok.
    broken piece of pottery.

 

2. (d.)   ꨆꨵꨰꩍ klaih 
 /klɛh/

piece; part.
  • mảnh xương ꨆꨵꨰꩍ klaih talang.
    knotty part.

 

II. mảnh, mỏng

(t.)   ꨤꨚꨪꩍ lapih 
 /la-pih/

thin.
  • giấy mảnh; giấy mỏng ꨝꨀꩉ ꨤꨚꨪꩍ baar lapih.
    paper thin.

 

  

Wak Kommen