maraci ꨟꨣꨌꨫ [A,381]

/mə-ra-ci:/

maraci ꨟꨣꨌꨫ [A, 381]

(t.)   tinh khiết, trong sạch, rõ ràng = pur, net = pure, clearly.
  • aia maraci ꨀꨳꨩ ꨟꨣꨌꨫ nước tinh thiết = pure water.
  • manuis maraci ꨟꨗꨶꨪꩋ ꨟꨣꨌꨫ người trong sạch = innocent.
  •  langyah maraci ꨤꩃꨢꩍ ꨟꨣꨌꨫ giải thích rõ ràng = clearly explained.

  

Terms definitions
1. jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ( jangaih ꨎꨊꨰꩍ [NMMK ) /ʤa˨˩-ŋɛh˨˩/ (t.)  trong, trong suốt, sạch trong. crystal-clear. aia jangaih ꨀꨳꨩ ꨎꨊꨰꩍ nước trong. clear water. jangaih mblan ꨎꨊꨰꩍ ꨡꨵꩆ trong vắt; trong trẻo. clear and glittering; clarity. hacih jangaih ꨨꨌꨪꩍ... Read more »

Wak Kommen