/mə-ra-kaʔ/
(Skt. maraka)
| 1. (d.) tai họa, sự tàn phá, thiên tai, dịch bệnh = calamité, fléau, désastre, destruction = disaster, devastation, destruction. |
| 2. (d.) [Bkt.] hiểm nghèo. |
- truh di marakak ꨓꨴꨭꩍ ꨕꨫ ꨟꨣꨆꩀ thoát khỏi hiểm nghèo.
/mə-ra-kaʔ/
(Skt. maraka)
| 1. (d.) tai họa, sự tàn phá, thiên tai, dịch bệnh = calamité, fléau, désastre, destruction = disaster, devastation, destruction. |
| 2. (d.) [Bkt.] hiểm nghèo. |