mắt | | eye

đôi mắt

(d.)   ꨟꨓꨩ mata 
 /mə-ta:/

eye.    
  • mắt lé ꨟꨓꨩ ꨆꨤꨳꨮꩀ mata kaliek.
  • mắt mờ ꨟꨓꨩ ꨨꨝꩃ mata habang.
  • mắt mù ꨟꨓꨩ ꨓꨈꨵꨯꨱꩍ mata taglaoh.
  • mắt sáng ꨟꨓꨩ ꨨꨕꩍ mata hadah.
  • sáng mắt ꨨꨕꩍ ꨟꨓꨩ hadah mata.

  

Wak Kommen