I. (nội tạng)
| (d.) ꨜꨪꩀ phik |
- mật gấu ꨜꨪꩀ ꨌꨈꨮꨭ phik cagau.
bear gall.
II. mật, kín, bí mật
| (t.) ꨕꨙꨮꩇ dandep |
- việc mật; mật vụ ꨈꨴꨭꩀ ꨕꨙꨮꩇ gruk dandep.
confidential work. - nhân viên mật vụ; điệp viên ꨣꨕꨙꨮꩇ ra-dandep.
Secret Agent.
I. (nội tạng)
| (d.) ꨜꨪꩀ phik |
II. mật, kín, bí mật
| (t.) ꨕꨙꨮꩇ dandep |