/ɓrəɪʔ/
mbrec ꨡꨴꨮꩄ [Cam M]
| (t.) rậm, chằng chịt = touffu = thick. |
- glai mbrec ꨈꨵꨰ ꨡꨴꨮꩄ rừng dầy = forêt épaisse = thick forest.
- krâm mbrec ꨆꨴꨲꩌ ꨡꨴꨮꩄ tre rậm = bambou épais = thick bamboo.
/ɓrəɪʔ/
mbrec ꨡꨴꨮꩄ [Cam M]
| (t.) rậm, chằng chịt = touffu = thick. |