mỉm | | sketch a smile

mủm mỉm, mỉm cười

(đg.)   ꨇꨪꩌ khim 
 /khim/

sketch a smile. 
  • mỉm cười; cười mủm mỉm ꨇꨪꩌ ꨆꨵꨯꨱ khim klao.
    smiling.
  • mỉm môi cười ꨇꨪꩌ ꨌꨡꨶꨰ ꨆꨵꨯꨱ khim cambuai klao.
    smiling.

  

Wak Kommen