1.
| (đg.) ꨐꨪꩌ nyim |
- mượn đồ ꨐꨪꩌ ꨆꨢꨩ nyim kaya.
borrow a thing.
2. ứng mượn, ứng trước, vay mượn
| (đg.) ꨥꩍ wah |
- mượn tiền đỡ vài ngày ꨥꩍ ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨕꨶꨩ ꨆꨵꨮꨭ ꨨꨣꨬ wah jién dua klau harei.
borrow money in advance for a few days. - tiền mượn trước ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨥꩍ ꨕꨨꨵꨭꨥ jién wah dahluw.
loan debt.
