mượn | | borrow

1.  

(đg.)   ꨐꨪꩌ nyim 
 /ɲɪm/

to borrow.   
  • mượn đồ ꨐꨪꩌ ꨆꨢꨩ nyim kaya.
    borrow a thing.


2. ứng mượn, ứng trước, vay mượn

(đg.)   ꨥꩍ wah 
 /wah/

to borrow in advance.
  • mượn tiền đỡ vài ngày ꨥꩍ ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨕꨶꨩ ꨆꨵꨮꨭ ꨨꨣꨬ wah jién dua klau harei.
    borrow money in advance for a few days.
  • tiền mượn trước ꨎꨳꨯꨮꩆ ꨥꩍ ꨕꨨꨵꨭꨥ jién wah dahluw.
    loan debt.

  

Wak Kommen