/na:/ ~ /nə:/
| (d.) | một hình vị trung tố có tác dụng biến một động từ thành một danh từ. |
- n ꨗ < bek ꨝꨮꩀ đắp -> banek -> ꨝꨗꨮꩀ cái đập: bek banek ꨝꨮꩀ ꨝꨗꨮꩀ đắp đập.
- n ꨗ < dih ꨕꨪꩍ đúc -> danih -> ꨕꨗꨪꩍ mạ: dih danih ꨕꨪꩍ ꨕꨗꨪꩍ đúc mạ.
/na:/ ~ /nə:/
| (d.) | một hình vị trung tố có tác dụng biến một động từ thành một danh từ. |